KHI QUYỀN BÍNH TRỞ THÀNH CÔNG CỤ VỤ LỢI – CÁI GIÁ CỦA SỰ PHẢN BỘI LÒNG TIN
Góc suy tư về quyền lực, lợi ích nhóm, tài sản Giáo hội và luật gieo gặt trong đời sống con người
KHI QUYỀN BÍNH KHÔNG CÒN LÀ ĐỂ PHỤC VỤ
Trong bất kỳ cộng đoàn hay tổ chức nào, quyền bính được trao cho người lãnh đạo không phải để phục vụ lợi ích cá nhân, mà để điều hành, gìn giữ sự công bằng và bảo vệ lợi ích chung.
Đặc biệt trong Giáo hội, quyền bính còn mang một ý nghĩa thiêng liêng: đó là trách nhiệm phục vụ cộng đoàn dân Chúa, chăm sóc những người được trao phó và quản lý cách trung thực những tài sản phục vụ sứ mạng của Giáo hội.
Thế nhưng, điều gì sẽ xảy ra nếu quyền bính ấy bị sử dụng sai mục đích?
Điều gì sẽ xảy ra khi người được trao trách nhiệm quản lý tài sản chung lại xem đó như tài sản của riêng mình? Khi những quyết định đáng lẽ phải xuất phát từ lợi ích cộng đoàn lại bị chi phối bởi những mối quan hệ cá nhân và các nhóm lợi ích?
Đáng lo ngại hơn, nếu người có quyền tìm cách loại bỏ những người không cùng quan điểm, gạt sang một bên những người từng góp công xây dựng, rồi từng bước tập trung quyền quyết định vào một nhóm thân cận, thì quyền bính phục vụ có nguy cơ bị biến thành quyền lực thống trị.
Khi quyền bính không còn nhằm phục vụ mà trở thành phương tiện để thu vén lợi ích, điều bị tổn thương trước tiên không chỉ là tài sản vật chất, mà còn là sự công bằng, lòng tin và phẩm giá của cả cộng đoàn.
TÀI SẢN GIÁO XỨ KHÔNG PHẢI LÀ CỦA RIÊNG MỘT NGƯỜI
Một ngôi thánh đường được xây dựng, một khu đất được hình thành, một cơ sở sinh hoạt mục vụ được thiết lập thường là kết quả của biết bao năm tháng hy sinh.
Trong những công trình ấy có những khoản tiền lớn của các ân nhân, nhưng cũng có những đồng tiền nhỏ bé của người lao động nghèo.
Có những người dành dụm từng đồng từ thu nhập ít ỏi. Có những cụ già đóng góp từ khoản tiền sinh hoạt hằng ngày. Có những giáo dân không có tiền nhưng góp sức bằng những ngày lao động không nhận thù lao.
Tất cả cùng chung một niềm tin rằng những gì mình trao tặng sẽ được sử dụng cho việc thờ phượng Thiên Chúa và lợi ích của cộng đoàn.
Bởi vậy, tài sản giáo xứ không phải là phần thưởng dành cho người đang nắm quyền điều hành. Càng không phải là thứ có thể tùy tiện chuyển thành tài sản riêng hoặc phân chia cho những người thân cận.
Người được giao quản lý chỉ là người có trách nhiệm gìn giữ và sử dụng tài sản đúng mục đích, theo những quy định chính đáng.
Nếu một người cố ý lợi dụng quyền hạn để chuyển tài sản chung thành lợi ích cá nhân, che giấu nguồn thu, thao túng sổ sách hoặc cấu kết với người khác nhằm chiếm đoạt tài sản, thì đó không còn là một thiếu sót thông thường trong quản lý.
Đó là sự phản bội trách nhiệm được trao, phản bội lòng tin của những người đóng góp và phản bội chính mục đích tốt đẹp mà tài sản ấy được hình thành để phục vụ.
KHI NHÓM LỢI ÍCH HÌNH THÀNH, SỰ THẬT CÓ NGUY CƠ BỊ CHE KHUẤT
Một trong những điều đáng lo ngại nhất đối với bất kỳ tổ chức nào là sự hình thành của những nhóm người dùng ảnh hưởng và quyền hạn để bảo vệ lợi ích riêng.
Trong một môi trường như vậy, sự trung thực có thể không còn là tiêu chí được coi trọng. Thay vào đó, người ta có thể được ưu ái vì sự thân cận, khả năng phục tùng hoặc sự im lặng trước những điều bất thường.
Người thẳng thắn đặt câu hỏi về tài chính có thể bị xem là gây khó khăn. Người yêu cầu minh bạch có thể bị cho là thiếu tin tưởng. Người từng có nhiều năm phục vụ nhưng không đồng tình với cách quản lý có thể dần bị gạt ra khỏi công việc chung.
Nguy hiểm hơn, quyền lực có thể được dùng để phủ nhận công lao của người đi trước, xóa bỏ sự ghi nhận dành cho những người đã góp phần tạo dựng tài sản hoặc công trình chung.
Nhưng cần nhớ rằng:
Một người có thể bị gạt ra khỏi vị trí công tác, nhưng những đóng góp chân chính của họ không vì thế mà biến mất.
Một cái tên có thể bị xóa khỏi danh sách. Một người có thể không còn được mời tham dự những sinh hoạt chung. Những năm tháng cống hiến có thể không được nhắc đến.
Nhưng sự thật của những điều đã thực hiện không phụ thuộc vào ý muốn của người đang nắm quyền.
Quyền lực có thể chi phối cách một tổ chức ghi nhận lịch sử trong một giai đoạn, nhưng không thể thay đổi chính những sự kiện đã xảy ra.
LUẬT GIEO VÀ GẶT – NHỮNG HỆ QUẢ KHÔNG THỂ XEM THƯỜNG
Thánh Phaolô nhắc nhở trong thư gửi tín hữu Galát:
“Ai gieo giống nào, thì sẽ gặt giống ấy.” (Gl 6,7)
Đó là một lời cảnh tỉnh sâu sắc về trách nhiệm của con người đối với những lựa chọn và hành động của mình.
Trong cuộc sống, người ta thường gọi mối liên hệ giữa hành động và hậu quả là luật nhân quả.
Nhưng dưới ánh sáng đức tin Kitô giáo, không nên hiểu điều đó như một quy luật máy móc, rằng cứ làm điều xấu thì lập tức phải gặp tai họa, hoặc bất kỳ thất bại nào cũng là hình phạt của Thiên Chúa.
Điều có thể nhận thấy rõ ràng hơn là những hậu quả thực tế mà sự bất công gây nên.
Người lãnh đạo gieo lòng nghi ngờ thì khó có thể mong gặt được sự tin tưởng chân thành.
Người dùng quyền lực để loại bỏ những người có năng lực và thiện chí có thể khiến cộng đoàn mất đi những cộng tác viên quý giá.
Người đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích chung có thể khiến những người từng quảng đại đóng góp trở nên dè dặt, thậm chí không còn muốn tiếp tục phục vụ.
Và khi sự thiếu minh bạch kéo dài, những nghi ngờ có thể tích tụ thành chia rẽ, khiếu nại, tranh chấp và khủng hoảng niềm tin.
Có những hậu quả không cần đợi đến một sự trừng phạt nào mới xuất hiện. Chúng đã bắt đầu ngay từ lúc lòng tin bị tổn thương và sự công bằng không còn được tôn trọng.
KHI CỦA CẢI TĂNG LÊN, NHƯNG LÒNG NGƯỜI GIẢM XUỐNG
Một người có thể tưởng rằng khi kiểm soát được tài sản, nắm giữ quyền quyết định và có những người thân cận ủng hộ, vị thế của mình sẽ ngày càng vững chắc.
Nhưng sự bền vững của một cộng đoàn không chỉ được đo bằng số tiền trong quỹ, diện tích đất đai, giá trị những công trình hay quyền hạn của người điều hành.
Một cộng đoàn còn tồn tại nhờ lòng tin.
Khi người ta không còn tin tưởng, những lời kêu gọi đóng góp có thể không còn nhận được sự hưởng ứng như trước.
Khi người phục vụ cảm thấy mình không được trân trọng, họ có thể âm thầm rút lui.
Khi người nghèo cảm thấy những đồng tiền hy sinh của mình không được sử dụng đúng mục đích, họ có thể mất đi niềm tin vào những lời kêu gọi bác ái.
Khi người trẻ chứng kiến những biểu hiện trái ngược giữa lời rao giảng và cách hành xử, họ có thể trở nên xa cách các sinh hoạt Giáo hội.
Lúc ấy, công trình vật chất có thể vẫn còn nguyên vẹn, nhưng điều nâng đỡ đời sống cộng đoàn đã bắt đầu suy yếu.
Một ngôi nhà thờ có thể vẫn đẹp, một tổ chức có thể vẫn hoạt động, nhưng nếu lòng người đã nguội lạnh thì sự tổn thất ấy không dễ đo đếm bằng tiền bạc.
Và đây chính là nghịch lý đáng suy nghĩ: Người ta có thể tìm mọi cách để bảo vệ của cải vật chất, nhưng lại đánh mất thứ tài sản quý giá hơn, đó là lòng tin của con người.
CÁI GIÁ CỦA VIỆC CHIẾM ĐOẠT CỦA CHUNG
Nếu hành vi chiếm đoạt tài sản thực sự xảy ra và được chứng minh, người thực hiện có thể phải đối diện với nhiều trách nhiệm.
Trước hết là trách nhiệm lương tâm. Người ấy phải nhìn nhận rằng mình đã sử dụng sai những gì được trao phó, gây thiệt hại cho cộng đoàn và có bổn phận sửa chữa những hậu quả do hành vi của mình gây ra.
Tiếp đến là trách nhiệm đối với Giáo hội. Việc quản trị tài sản Giáo hội phải tuân theo giáo luật và những quy định liên quan. Những hành vi vi phạm có thể dẫn đến việc điều tra, yêu cầu bồi hoàn, áp dụng các biện pháp kỷ luật hoặc chế tài tương ứng.
Về mặt pháp luật dân sự, tùy theo bản chất hành vi, chứng cứ và các quy định áp dụng, việc chiếm đoạt tài sản có thể làm phát sinh trách nhiệm hoàn trả, bồi thường hoặc trách nhiệm hình sự.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa nghi vấn, sự thiếu minh bạch trong quản lý và hành vi chiếm đoạt đã được chứng minh. Không thể chỉ dựa vào lời đồn hoặc những mâu thuẫn cá nhân để kết luận một người phạm tội.
Điều quan trọng là phải có sự kiểm tra khách quan, chứng cứ xác thực và một quy trình xử lý công bằng.
Không ai được đứng trên sự thật chỉ vì mình có chức vụ. Nhưng cũng không ai được phép nhân danh sự thật để kết án người khác khi chưa có căn cứ.
ĐIỀU GÌ SẼ CÒN LẠI KHI QUYỀN LỰC KHÔNG CÒN?
Không ai nắm giữ một chức vụ mãi mãi.
Hôm nay, một người có thể có quyền điều hành, được nhiều người chào đón, được lắng nghe và được kính trọng.
Nhưng rồi sẽ đến lúc trách nhiệm ấy được chuyển giao cho người khác.
Khi không còn quyền lực, điều gì sẽ còn lại?
Có phải là những tài sản từng kiểm soát? Những người từng vây quanh? Những lời ca ngợi khi còn chức vụ?
Hay chính là cách người ấy đã đối xử với người nghèo, người yếu thế, những người cộng tác và những người bất đồng quan điểm?
Một người lãnh đạo có thể để lại những công trình vật chất lớn lao, nhưng điều khiến người khác thực sự kính trọng lâu dài vẫn là sự công minh, lòng nhân ái và cách sử dụng quyền bính.
Chúa Giêsu đã dạy:
“Ai muốn làm người đứng đầu anh em, thì phải làm tôi tớ mọi người.” (Mc 10,44)
Đó là một tiêu chuẩn căn bản để suy xét quyền bính trong đời sống Giáo hội.
Quyền bính không làm cho một người trở nên cao quý hơn người khác. Chính tinh thần phục vụ và trách nhiệm mới làm cho quyền bính có ý nghĩa.
ĐỪNG ĐỂ NHỮNG ĐỒNG TIỀN CỦA NGƯỜI NGHÈO TRỞ THÀNH LỢI ÍCH CỦA NGƯỜI CÓ QUYỀN
Có lẽ điều đáng đau lòng nhất là hình ảnh những người nghèo âm thầm đóng góp cho nhà Chúa.
Họ không đòi hỏi quyền lợi. Không mong được ghi danh. Không chờ được tiếp đón trọng thể.
Họ chỉ mong rằng chút ít mình hy sinh sẽ góp phần đem lại điều tốt đẹp cho cộng đoàn.
Thử nghĩ, nếu những đồng tiền ấy bị sử dụng để phục vụ lợi ích riêng, nếu những công trình hình thành từ sự hy sinh của nhiều người bị biến thành phương tiện thu vén của một nhóm nhỏ, thì sự tổn thương sẽ lớn đến mức nào?
Đó không đơn thuần là câu chuyện thất thoát tài sản.
Đó còn là sự tổn thương đối với lòng quảng đại, niềm tin và tình yêu mà biết bao người đã dành cho Giáo hội.
Một cộng đoàn Kitô hữu không thể chỉ kêu gọi giáo dân sống quảng đại, mà thiếu trách nhiệm giải trình về cách sử dụng những gì giáo dân đã trao tặng.
Cũng không thể rao giảng về sự công bằng trong khi xem nhẹ quyền lợi chính đáng và phẩm giá của những người đã góp phần xây dựng cộng đoàn.
Tiền của người nghèo có thể ít, nhưng lòng tin mà họ trao gửi là vô giá. Đừng bao giờ xem sự quảng đại của họ là điều có thể lợi dụng.
LỜI KẾT – NHỮNG GÌ ĐƯỢC XÂY DỰNG TRÊN SỰ BẤT CÔNG KHÓ CÓ THỂ BỀN VỮNG
Trong cuộc đời, có những người tưởng rằng có quyền lực là có tất cả.
Họ tin rằng mình có thể quyết định ai được ở lại, ai phải ra đi, ai được ghi nhận và ai bị lãng quên.
Họ có thể tưởng rằng những lợi ích có được từ việc nắm quyền sẽ bảo đảm cho mình một tương lai vững chắc.
Nhưng quyền lực không tồn tại mãi. Của cải không thể thay thế danh dự. Những mối quan hệ dựa trên lợi ích không chắc có thể tồn tại khi lợi ích không còn.
Và một cộng đoàn không thể thực sự phát triển nếu sự tin tưởng đã bị xói mòn từ bên trong.
Không ai có thể khẳng định mọi biến cố bất lợi xảy đến với một người đều là hậu quả trực tiếp của những việc sai trái họ từng làm. Sự phán xét sau cùng thuộc về Thiên Chúa.
Nhưng con người phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, và sự bất công thường để lại những hậu quả rất thật trong đời sống.
Người dùng quyền bính để chiếm đoạt của chung có thể tưởng mình đang làm giàu, nhưng thực chất có nguy cơ đánh mất sự tín nhiệm, danh dự và những giá trị mà không một tài sản nào có thể mua lại.
Người dùng quyền lực để xóa bỏ công lao của người khác có thể tưởng mình đang củng cố vị thế, nhưng chính cách hành xử ấy có thể làm suy yếu nền tảng của cộng đoàn mà mình đang lãnh đạo.
Và người từng chịu bất công cũng không cần nuôi dưỡng lòng thù hận hay chờ đợi sự thất bại của người khác để cảm thấy được an ủi.
Bởi công lao chân chính vẫn có giá trị dù không được người đời ghi nhận. Sự thật vẫn là sự thật dù có lúc bị che khuất.
Điều mỗi người cần làm là sống ngay thẳng, bảo vệ lẽ phải bằng những phương cách chính đáng và không để những sai trái của người khác làm mất đi lòng nhân ái của chính mình.
Sau cùng, điều đáng sợ nhất đối với một người lãnh đạo không phải là ngày quyền lực chấm dứt, mà là khi nhìn lại những năm tháng nắm quyền, người ấy nhận ra rằng mình đã đánh mất lòng tin của những con người từng hết lòng cộng tác.
Bởi người ta có thể chiếm giữ của cải bằng quyền lực, nhưng không thể dùng quyền lực để mua được lòng tin, sự kính trọng và lương tâm thanh thản.
Và có lẽ, đó chính là bài học sâu sắc nhất về luật gieo và gặt trong cuộc đời mỗi con người.