THÁNH CALLISTÔ I Giáo hoàng, Tử đạo ngày 14 tháng 10

THÁNH CALLISTÔ I

Giáo hoàng, Tử đạo (khoảng 155–222)

Ngày kính: 14 tháng 10 – Lễ nhớ tùy chọn
Màu phụng vụ: Đỏ

CÁC BÀI ĐỌC TRONG THÁNH LỄ

Bài đọc I: 1 Pr 5,1-4
“Hãy chăn dắt đoàn chiên mà Thiên Chúa đã giao phó cho anh em.”

Đáp ca: Tv 39,2 và 4ab.7-8a.8b-9.10.11
Đáp: Lạy Chúa, này con xin đến để thực thi ý Ngài.

Tung hô Tin Mừng: Ga 15,16
“Chúa phán: Chính Thầy đã chọn anh em và cắt đặt anh em, để anh em ra đi và sinh được hoa trái.”

Tin Mừng: Lc 22,24-30
“Thầy sống giữa anh em như một người phục vụ.”


Từ thân phận nô lệ đến ngai tòa thánh Phêrô

Thánh Callistô I sinh vào khoảng giữa thế kỷ II tại Rôma. Cuộc đời ngài là một hành trình đặc biệt: từ thân phận nô lệ, trải qua tù đày và lao động khổ sai, ngài đã trở thành người kế vị thánh Phêrô và là mục tử của toàn thể Giáo hội.

Phần lớn những thông tin về thời trẻ của ngài được ghi lại trong các tác phẩm của thánh Hippôlytô, người từng chống đối ngài rất gay gắt. Vì thế, khi tìm hiểu cuộc đời thánh Callistô, cần phân biệt những dữ kiện lịch sử với các lời cáo buộc mang tính tranh luận.

Theo những tài liệu còn lưu lại, Callistô từng là nô lệ trong gia đình của Carpophorus, một Kitô hữu có liên hệ với hoàng gia Rôma. Ông được giao quản lý một số tiền lớn, có thể thuộc về những người Kitô hữu. Khi việc kinh doanh thất bại và tiền bạc bị thất thoát, Callistô sợ hãi bỏ trốn nhưng bị bắt lại.

Sau đó, ông bị kết án lao động khổ sai. Vì một vụ xung đột tại hội đường Do Thái, ông tiếp tục bị đưa đến làm việc trong các hầm mỏ ở đảo Sardinia—một hình phạt hết sức nặng nề vào thời bấy giờ.

Một thời gian sau, nhờ sự can thiệp nhằm giải thoát các Kitô hữu đang bị giam giữ, Callistô được trả tự do và trở về Rôma.

Người quản lý nghĩa trang Kitô giáo

Sau khi trở về, Callistô được Đức Giáo hoàng Zephyrinô tin tưởng và truyền chức phó tế. Ngài trở thành người cộng sự thân cận, cố vấn và phụ tá của Đức Giáo hoàng.

Một trong những trách nhiệm quan trọng được trao cho phó tế Callistô là quản lý khu nghĩa trang của cộng đoàn Kitô hữu trên đường Appia. Khu nghĩa trang này về sau được gọi là Hang toại đạo Thánh Callistô.

Đây là một trong những nghĩa trang Kitô giáo quan trọng nhất tại Rôma. Nhiều vị giáo hoàng, tử đạo và tín hữu thời Giáo hội sơ khai đã được an táng tại đây. Khu đất cũng cho thấy cộng đoàn Kitô hữu lúc ấy đã bắt đầu tổ chức những nơi an táng chung, biểu lộ niềm tin vào sự phục sinh và tình hiệp thông giữa những người đã được rửa tội.

Dù mang tên thánh Callistô, chính ngài không được an táng trong hang toại đạo này. Theo truyền thống, thi hài ngài được mai táng tại nghĩa trang Calepodius trên đường Aurelia.

Được bầu làm Giáo hoàng

Sau khi Đức Giáo hoàng Zephyrinô qua đời, phó tế Callistô được phần đông hàng giáo sĩ và tín hữu Rôma bầu làm Giáo hoàng vào khoảng năm 217.

Triều đại của ngài diễn ra trong một thời kỳ Giáo hội phải đối diện với nhiều tranh luận về tín lý, kỷ luật và cách đối xử với những người đã phạm tội nặng.

Thánh Callistô chủ trương rằng những Kitô hữu thật lòng sám hối, kể cả người đã phạm các tội nghiêm trọng, vẫn có thể được hòa giải và trở lại hiệp thông với Giáo hội sau khi thực hiện việc đền tội thích hợp.

Đối với ngài, Giáo hội không chỉ là cộng đoàn của những người hoàn hảo, nhưng còn là nơi những người tội lỗi được chữa lành bằng lòng thương xót và ơn tha thứ của Thiên Chúa.

Chính đường hướng mục vụ khoan dung này đã khiến ngài gặp phải sự chống đối mạnh mẽ.

Cuộc đối đầu với Hippôlytô

Hippôlytô là một linh mục và thần học gia có kiến thức uyên bác, nhưng giữ quan điểm rất nghiêm khắc về kỷ luật của Giáo hội. Ông cho rằng Đức Callistô đã quá dễ dàng trong việc tha thứ và đón nhận các hối nhân.

Sau khi Callistô được bầu làm Giáo hoàng, Hippôlytô không nhìn nhận ngài và để cho những người ủng hộ mình tôn ông làm một giám mục đối lập tại Rôma. Vì thế, Hippôlytô thường được xem là vị ngụy giáo hoàng đầu tiên trong lịch sử Giáo hội.

Cuộc ly giáo do Hippôlytô khởi xướng kéo dài ngay cả sau khi Đức Callistô qua đời. Đến năm 235, Hippôlytô bị lưu đày cùng với Đức Giáo hoàng Pontianô đến đảo Sardinia. Tại đây, trước khi qua đời, Hippôlytô đã hòa giải với Giáo hội và kêu gọi những người theo mình trở về hiệp nhất. Về sau, Giáo hội tôn kính ngài như một vị thánh tử đạo.

Câu chuyện giữa thánh Callistô và thánh Hippôlytô cho thấy ngay cả những xung đột sâu sắc trong Giáo hội vẫn có thể được chữa lành nhờ lòng khiêm nhường, sự hoán cải và tinh thần hiệp nhất.

Vị Giáo hoàng của lòng thương xót

Những người chống đối đã cáo buộc Đức Callistô là quá khoan dung vì nhiều quyết định mục vụ của ngài.

Ngài cho phép những người phạm tội nặng như giết người, ngoại tình hoặc những lỗi phạm về luân lý được lãnh nhận ơn hòa giải nếu thật lòng sám hối và thực hiện việc đền tội.

Ngài công nhận giá trị hôn nhân Kitô giáo giữa những phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc với những người đàn ông có địa vị xã hội thấp hoặc đang mang thân phận nô lệ, dù luật dân sự Rôma không công nhận những cuộc hôn nhân như thế.

Ngài cũng cho rằng một lỗi phạm nghiêm trọng trong quá khứ không tự động loại bỏ mọi khả năng phục vụ của một người; mỗi trường hợp cần được Giáo hội phân định trong tinh thần công bằng và lòng thương xót.

Đối với những người đã tạm thời chối bỏ đức tin vì sợ hãi trong thời bách hại, ngài mở ra con đường sám hối và trở về với Giáo hội.

Những quyết định ấy không có nghĩa thánh Callistô xem nhẹ tội lỗi. Ngài phân biệt rõ giữa việc nhìn nhận sự nghiêm trọng của tội và việc tin tưởng rằng lòng thương xót của Thiên Chúa có thể chữa lành người thật lòng hoán cải.

Đường hướng mục vụ của ngài làm nổi bật quyền tha tội mà Chúa Kitô đã trao cho Giáo hội. Thay vì đóng chặt cánh cửa trước người sa ngã, ngài muốn giúp họ đứng lên và bắt đầu lại.

Trung thành cho đến chết

Thánh Callistô qua đời khoảng năm 222, trong thời gian xảy ra những cuộc bất ổn tại khu Trastevere, Rôma. Truyền thống kể rằng ngài bị một đám đông chống đối sát hại và ném xuống giếng.

Những chi tiết chính xác về cái chết của ngài không còn được xác định đầy đủ. Tuy nhiên, từ rất sớm, Giáo hội Rôma đã tôn kính ngài như một vị tử đạo vì lòng trung thành với Đức Kitô và sứ vụ mục tử.

Thánh Callistô là một trong những vị giáo hoàng đầu tiên được ghi tên trong danh sách các vị tử đạo của Giáo hội Rôma. Cuộc đời ngài trở thành chứng từ đặc biệt về quyền năng của ân sủng: một người từng là nô lệ và tù nhân đã được Thiên Chúa tuyển chọn để chăn dắt đoàn chiên của Người.

Giáo hội là mái nhà của lòng thương xót

Cuộc đời thánh Callistô nhắc nhở chúng ta rằng Giáo hội phải luôn trung thành với chân lý, nhưng cũng không bao giờ được khép lại cánh cửa lòng thương xót.

Người mục tử tốt lành không đồng lõa với tội lỗi, nhưng cũng không bỏ rơi người tội lỗi. Ngài tìm kiếm người lạc mất, nâng đỡ người sa ngã và giúp người biết sám hối tìm lại con đường trở về với Thiên Chúa.

Gương thánh Callistô cũng mời gọi chúng ta không xét đoán một người chỉ dựa vào nguồn gốc, địa vị hoặc những thất bại trong quá khứ. Ân sủng của Chúa có thể biến đổi bất cứ ai và thực hiện những điều lớn lao nơi một cuộc đời tưởng như nhỏ bé.

Lạy Chúa, Chúa đã ban cho thánh Giáo hoàng Callistô lòng can đảm phục vụ Giáo hội và trái tim rộng mở đối với những người tội lỗi biết sám hối. Nhờ lời chuyển cầu của ngài, xin giúp chúng con biết trung thành với chân lý, sống nhân hậu với mọi người và trở nên khí cụ đem bình an, tha thứ và hiệp nhất đến cho cộng đoàn. Amen.

Thánh Giáo hoàng Callistô I, cầu cho chúng con.