Tuổi thơ và Giáo dục: Ngài mồ côi từ sớm và từng bị đối xử tồi tệ. Trải nghiệm cơ cực này đã nuôi dưỡng trong ngài lòng trắc ẩn sâu sắc và sự hào phóng đặc biệt dành cho người nghèo. Nhờ sự hỗ trợ của người anh trai (là một linh mục hạt trưởng), ngài được ăn học thành tài và trở thành giáo sư.
Đời sống đan tu: Ngài từ bỏ bục giảng để theo đuổi nếp sống tu trì khắc khổ, gia nhập dòng tu tại Fonte Avellana. Ngài nghiêm khắc với bản thân đến mức mắc chứng mất ngủ vì thức cầu nguyện quá nhiều, sau đó mới nhận ra tầm quan trọng của việc cân bằng sức khỏe.
Vai trò lãnh đạo: Khi trở thành Viện phụ, ngài đã thành lập thêm 5 đan viện mới, luôn khuyến khích các đan sĩ duy trì nếp sống cầu nguyện và cô tịch.
Cải cách Giáo hội: * Được Đức Giáo hoàng Stephanô IX phong làm Hồng y Giám mục giáo phận Ostia.
Ngài là một nhà cải cách mạnh mẽ: Quyết liệt bài trừ nạn buôn thần bán thánh (simony), cổ vũ luật độc thân linh mục, và chấn chỉnh lại kỷ luật cũng như đức khó nghèo trong hàng giáo sĩ.
Ngài thường xuyên được Tòa Thánh cử đi làm sứ giả hòa giải các mâu thuẫn phức tạp.
Di sản văn chương & Phụng vụ: Ngài thích sử dụng các tấm gương thực tế hơn là lý thuyết giáo điều. Di sản ngài để lại gồm khoảng 170 bức thư, 53 bài giảng, 7 bản tiểu sử và những đóng góp quan trọng cho nghi thức Phụng vụ bằng tiếng Latinh.
Qua đời và Tôn phong: Ngài qua đời trong bình an giữa các tu sĩ vào ngày 22/02/1072 sau khi hoàn tất sứ vụ khâm sứ tại Ravenna. Đến năm 1828, ngài được chính thức tôn phong là Tiến sĩ Giáo hội.